Cẩm nang › Khai cuộc

15 thế khai cuộc cờ tướng hay nhất

Cờ Tướng Võ Lâm · 象棋武林 — nước đi, ý đồ, ưu nhược điểm của từng thế

Khai cuộc là mười nước đầu tiên, khi hai bên dàn quân ra trận. Đi đúng thế, bạn có ngay một thế trận vững để bước vào trung cuộc; đi sai, bạn có thể mất quân hoặc bị dồn ép trước khi kịp xoay xở. Bài này giới thiệu 15 thế khai cuộc được dùng nhiều nhất, từ những thế tấn công mạnh mẽ của Đỏ đến những cách phòng thủ phản công của Đen.

Cách đọc bài

Nước đi được ghi theo kiểu Việt Nam: quân · cột xuất phát · hành động · số. Tấn là tiến, thoái là lùi, bình là đi ngang. Cột được đếm 1 đến 9 từ bên phải của người đi, nên cột 2 của Đỏ và cột 8 của Đen nằm trên cùng một đường dọc. Ví dụ “Pháo 2 bình 5” là Pháo đỏ ở cột 2 đi ngang vào cột giữa. Nếu bạn chưa quen, xem thêm mục đọc ký hiệu nước đi trong Hướng dẫn chơi.

Mỗi hình vẽ là thế cờ sau các nước đi được nêu; mũi tên xanh chỉ những nước vừa đi. Đỏ ở dưới, Đen ở trên, số cột ghi ở hai mép bàn.

Bảng tóm tắt 15 thế

#Thế khai cuộcNước đặc trưngBênPhong cách
1Pháo đầu (Trung pháo) 中炮Pháo 2 bình 5ĐỏTấn công trực diện
2Phi tượng 飛相局Tượng 3 tấn 5ĐỏPhòng thủ, chơi lâu
3Tiên nhân chỉ lộ 仙人指路Tốt 7 tấn 1ĐỏLinh hoạt, thăm dò
4Khởi mã 起馬局Mã 2 tấn 3ĐỏMềm dẻo, giấu ý đồ
5Quá cung pháo 過宮炮Pháo 2 bình 6ĐỏBất ngờ, cân bằng
6Sĩ giác pháo 士角炮Pháo 2 bình 4ĐỏVững chắc, phản công
7Bình phong mã 屏風馬Mã 8 tấn 7, Mã 2 tấn 3ĐenPhòng thủ kinh điển
8Thuận pháo 順炮Pháo 8 bình 5ĐenĐối công
9Nghịch pháo (Liệt pháo) 列炮Pháo 2 bình 5ĐenĐối công quyết liệt
10Bán đồ liệt pháo 半途列炮Mã 8 tấn 7 rồi Pháo 2 bình 5ĐenPhản công có chuẩn bị
11Phản cung mã 反宮馬Mã 2 tấn 3, Pháo 8 bình 6ĐenPhản công cánh
12Tam bộ hổ 三步虎Pháo 8 bình 9, Xe 9 bình 8ĐenRa Xe thật nhanh
13Đơn đề mã 單提馬Mã 2 tấn 1ĐenChắc chắn, ít rủi ro
14Ngũ thất pháo 五七炮Pháo 2 bình 5 + Pháo 8 bình 7ĐỏÉp cánh phải của Đen
15Đối binh 對兵局Tốt 7 tấn 1 — Tốt 7 tấn 1Cả haiThăm dò, chiến lược

Đỏ mở màn

Đỏ luôn đi trước nên có quyền chọn kiểu trận. Sáu nước mở màn dưới đây chiếm gần như toàn bộ các ván đấu, từ giải chuyên nghiệp đến ván giao hữu.

1. Pháo đầu — Trung pháo 中炮

1. Pháo 2 bình 5

Pháo đầu. Pháo đỏ vào cột giữa, dùng Tốt 5 của mình làm ngòi để nhắm thẳng Tốt đầu và Tướng đen.

Đây là thế khai cuộc phổ biến và lâu đời nhất. Câu cửa miệng “đương đầu pháo” nói lên vị trí của nó: Pháo đứng giữa bàn, cùng cột với Tướng đối phương. Ngay từ nước đầu Đỏ đã đe doạ Tốt 5 của Đen; khi Mã và Xe ra trận, áp lực ở cột giữa sẽ tăng lên rất nhanh.

Ưu điểm: chủ động, tấn công thẳng vào trung lộ; ý đồ rõ ràng nên dễ học; nhiều phương án phát triển (Ngũ thất pháo, Ngũ lục pháo, Quá hà xa…).

Nhược điểm: đối thủ cũng đã quá quen, các cách đáp trả như Bình phong mã hay Phản cung mã đều rất vững; Đỏ phải biết chuyển từ dồn ép sang thắng thế lâu dài.

Lời khuyên: sau Pháo đầu, hãy ra Mã 2 tấn 3 để bảo vệ Tốt 5 rồi ra Xe 1 bình 2. Đừng vội dùng Pháo ăn Tốt đầu khi Mã chưa ra — Pháo sẽ bị kẹt giữa hai Sĩ của đối phương.

2. Phi tượng 飛相局

1. Tượng 3 tấn 5

Phi tượng. Tượng lên giữa che cho Tướng và cột giữa. Đỏ chưa tấn công mà xây nhà trước.

Phi tượng là triết lý “thủ trước, công sau”. Tượng ở vị trí trung tâm vừa giữ Tốt đầu, vừa chặn đường của Pháo đầu nếu Đen muốn đánh vào trung lộ. Thế cờ đóng, ít phải tính toán chiến thuật ở mười nước đầu, rất hợp với người thích đấu trí lâu dài và đánh tàn cuộc tốt.

Ưu điểm: cực kỳ vững, khó bị đánh úp; linh hoạt chuyển sang nhiều thế trận khác nhau tuỳ cách Đen đáp.

Nhược điểm: trao quyền chủ động cho Đen; nếu đi quá thụ động, Đỏ dễ bị lấn sân ở cánh.

3. Tiên nhân chỉ lộ 仙人指路

1. Tốt 7 tấn 1   Pháo 2 bình 3

Tiên nhân chỉ lộ (“tiên ông chỉ đường”): Đỏ tiến Tốt 7 mở đường cho Mã. Ở đây Đen đáp bằng Pháo đáy Tốt 卒底炮, đặt Pháo sau Tốt 3 để nhắm vào Tốt vừa tiến.

Nước Tốt nhỏ bé nhưng nhiều ý nghĩa: mở đường cho Mã 8 tấn 7, đồng thời chặn Tốt 3 của Đen không cho tiến. Quan trọng hơn, Đỏ chưa để lộ kế hoạch — có thể chuyển sang Pháo đầu, Phi tượng hay Khởi mã tuỳ theo nước đáp của Đen. Vì vậy thế này được gọi là “chỉ đường”: Đỏ thăm dò rồi mới chọn lối đi.

Ưu điểm: mềm dẻo, khó bắt bài; thích hợp với người chơi nhiều thế khác nhau.

Nhược điểm: chậm hơn Pháo đầu một nhịp tấn công; nếu không có kế hoạch tiếp theo, ưu thế đi trước sẽ trôi mất.

4. Khởi mã 起馬局

1. Mã 2 tấn 3

Khởi mã. Mã lên trước, bảo vệ Tốt 3 và Tốt 5, đồng thời mở đường cho Xe 1.

Khởi mã là nước phát triển quân tự nhiên nhất: ra một quân, bảo vệ hai Tốt và giải phóng Xe. Đỏ có thể tiếp theo bằng Pháo đầu (thành thế Pháo đầu thông thường nhưng đi theo thứ tự khác), Phi tượng hoặc Sĩ giác pháo. Thứ tự nước đi “lệch” này hay khiến đối thủ quen đáp Pháo đầu bị lúng túng.

Ưu điểm: an toàn, giữ nhiều lựa chọn; tránh được những phương án sắc bén mà Đen chuẩn bị riêng cho Pháo đầu.

Nhược điểm: tấn công chậm; Đen có thời gian dàn trận theo ý mình.

5. Quá cung pháo 過宮炮

1. Pháo 2 bình 6

Quá cung pháo. Pháo đi ngang “qua cung” sang cột 6, phía bên kia Tướng.

Pháo băng qua trước Cửu cung để sang cánh trái. Vị trí mới giúp Pháo yểm trợ Xe 9 ra sau này và giữ cánh trái chắc chắn, trong khi Mã 2 vẫn ra được tự nhiên. Đây là vũ khí bất ngờ được nhiều cao thủ dùng khi muốn tránh những biến đã được nghiên cứu quá kỹ.

Ưu điểm: ít người chuẩn bị; thế trận cân đối, khó bị phản công nhanh.

Nhược điểm: Pháo tạm thời che trước Sĩ, Tướng hơi chật; cột giữa bỏ trống nên Đen dễ dàng đặt Pháo đầu.

6. Sĩ giác pháo 士角炮

1. Pháo 2 bình 4

Sĩ giác pháo. Pháo đứng ở góc Sĩ (cột 4), ngay trên Sĩ cùng bên.

Khác với Quá cung pháo, Pháo ở đây không băng qua cung mà dừng ở “góc Sĩ” cùng phía. Pháo vừa giữ cung, vừa có thể dời sang cột giữa khi cần. Thế cờ vững chãi, hợp với lối chơi phản công: để Đen dồn lên rồi tìm sơ hở.

Ưu điểm: phòng thủ tốt quanh Tướng; nhiều đường chuyển thế.

Nhược điểm: chậm; nếu không ra Xe kịp, Đỏ sẽ bị động.

Đen đối phó Pháo đầu

Vì Pháo đầu là nước mở màn phổ biến nhất, phần lớn lý thuyết khai cuộc của Đen xoay quanh câu hỏi: bảo vệ Tốt đầu thế nào và phản công ra sao? Bảy cách đáp dưới đây đều bắt đầu sau 1. Pháo 2 bình 5.

7. Bình phong mã 屏風馬

1. Pháo 2 bình 5   Mã 8 tấn 7   2. Mã 2 tấn 3   Xe 9 bình 8   3. Xe 1 bình 2   Mã 2 tấn 3

Bình phong mã. Hai Mã đen đứng đối xứng như hai cánh bình phong, cùng bảo vệ Tốt 5.

Đây là cách phòng thủ kinh điển và được tin dùng nhất. Hai Mã cùng giữ Tốt đầu, nên Pháo đầu của Đỏ không thể ăn Tốt mà không mất quân. Xe 9 ra ngay ở cột 8 để đối mặt Xe đỏ. Từ đây các biến chính rất phong phú: Đỏ có thể đẩy Xe qua sông (“Quá hà xa”), lập Ngũ thất pháo hay Ngũ lục pháo; Đen đáp lại bằng Tốt 7 hoặc Tốt 3 tấn 1 để mở đường cho Mã.

Ưu điểm: rất vững, cân bằng giữa thủ và công; hai Mã sau này đều có đường tiến.

Nhược điểm: nhiều lý thuyết cần nhớ; nếu ra quân chậm, hai Mã có thể bị Xe và Pháo đỏ khoá chân.

8. Thuận pháo 順炮

1. Pháo 2 bình 5   Pháo 8 bình 5   2. Mã 2 tấn 3   Mã 8 tấn 7   3. Xe 1 bình 2   Xe 9 bình 8

Thuận pháo. Đen cũng đặt Pháo đầu, lấy Pháo ở cùng phía với Pháo đỏ vừa đi. Hai bên ra Xe đối nhau trên cột 2 / cột 8.

Đen chấp nhận đối công: “anh có Pháo đầu thì tôi cũng có”. Cờ mở nhanh, hai Xe sớm đối mặt, các đòn chiến thuật xuất hiện ngay từ nước thứ năm, thứ sáu. Ở cấp độ cao, Đen hay ra Xe theo hàng ngang (“hoành xa”, Xe 9 tấn 1) thay vì Xe thẳng như hình.

Ưu điểm: chủ động phản công, cờ sôi động, hợp với người thích tính toán.

Nhược điểm: Đỏ đi trước một nhịp nên luôn nhỉnh hơn trong đối công; sai một nước là thua nhanh.

9. Nghịch pháo — Liệt pháo 列炮

1. Pháo 2 bình 5   Pháo 2 bình 5   2. Mã 2 tấn 3   Mã 2 tấn 3

Nghịch pháo. Đen đặt Pháo đầu bằng Pháo ở phía ngược lại. Hai Pháo đầu nhìn nhau qua sông, hai Xe ra ở hai cánh khác nhau.

So với Thuận pháo, Nghịch pháo còn quyết liệt hơn: Xe hai bên không chạm nhau mà mỗi bên tấn công một cánh, nên ván cờ thường là cuộc đua ai chiếu bí trước. Đây là thế cờ của những người dám liều, thích hợp khi bạn cần thắng bằng mọi giá.

Ưu điểm: tạo thế cờ phức tạp, dễ khiến đối thủ thiếu kinh nghiệm phạm sai lầm.

Nhược điểm: rủi ro cao; Tốt đầu của Đen thường chịu áp lực trước.

10. Bán đồ liệt pháo 半途列炮

1. Pháo 2 bình 5   Mã 8 tấn 7   2. Mã 2 tấn 3   Pháo 2 bình 5

Bán đồ liệt pháo (“Nghịch pháo giữa đường”): Đen ra Mã giữ Tốt đầu trước, rồi mới đặt Pháo đầu nghịch.

Đen giả như sắp đi Bình phong mã, nhưng ở nước thứ hai bất ngờ chuyển sang Nghịch pháo. Nhờ Mã 7 đã giữ Tốt 5, Đen có một thế đối công an toàn hơn Nghịch pháo thuần tuý, trong khi Đỏ đã lỡ đi những nước chuẩn bị cho một trận đấu khác.

Ưu điểm: đối công nhưng Tốt đầu được bảo vệ; yếu tố bất ngờ.

Nhược điểm: cánh trái của Đen ra quân chậm hơn; Xe 1 còn ở góc khá lâu.

11. Phản cung mã 反宮馬

1. Pháo 2 bình 5   Mã 2 tấn 3   2. Mã 2 tấn 3   Pháo 8 bình 6   3. Xe 1 bình 2   Mã 8 tấn 7

Phản cung mã. Pháo đen đứng ở góc Sĩ (cột 6), kẹp giữa hai Mã. Đội hình “Mã — Pháo — Mã” trước Cửu cung.

Pháo 6 đứng trước Sĩ, vừa che cung vừa sẵn sàng chuyển ra cánh. Hai Mã vẫn bảo vệ Tốt đầu. Thế cờ có vẻ chật nhưng rất đàn hồi: Đen chờ Đỏ dồn lên rồi phản đòn bằng Pháo 2 và Xe 1. Phản cung mã là một trong những vũ khí chính để đối phó Pháo đầu ở giải chuyên nghiệp.

Ưu điểm: chắc chắn, có nhiều đòn phản công ở cánh; ít lý thuyết hơn Bình phong mã.

Nhược điểm: Pháo 6 làm Tướng kém thoáng; nếu Đỏ đánh nhanh vào cánh phải, Đen phải phòng thủ rất chính xác.

12. Tam bộ hổ 三步虎

1. Pháo 2 bình 5   Mã 8 tấn 7   2. Mã 2 tấn 3   Pháo 8 bình 9   3. Xe 1 bình 2   Xe 9 bình 8

Tam bộ hổ (“hổ ba bước”): Mã lên, Pháo ra biên, Xe ra cột 8 — ba nước để Xe đen vào trận.

Ý tưởng rất gọn: chỉ trong ba nước, Xe đen đã ra cột 8, đối mặt Xe đỏ. Pháo biên vừa nhường đường cho Xe vừa có thể quay lại đánh ngang. Thế này hợp với người muốn ra quân nhanh mà không phải nhớ nhiều biến.

Ưu điểm: ra Xe sớm, kế hoạch đơn giản và rõ ràng.

Nhược điểm: Pháo ở biên ít tác dụng phòng thủ; cánh phải của Đen thưa nếu Đỏ đánh vào Tốt 3.

13. Đơn đề mã 單提馬

1. Pháo 2 bình 5   Mã 8 tấn 7   2. Mã 2 tấn 3   Xe 9 bình 8   3. Xe 1 bình 2   Mã 2 tấn 1

Đơn đề mã. Một Mã lên giữ Tốt đầu như bình thường, Mã còn lại ra biên (cột 1).

Mã 1 ở biên không giữ Tốt đầu, nhưng nhường chỗ để Xe 1 ra nhanh theo hàng ngang và tránh xa những đòn đè ép quen thuộc của Đỏ vào Mã 3. Đen dùng thế này để tránh những đòn đè ép đã quá quen thuộc của Đỏ trước Bình phong mã. Cờ chắc, nhịp chậm, phù hợp người thích chơi an toàn.

Ưu điểm: ít rủi ro, Xe hai cánh đều ra nhanh.

Nhược điểm: Mã biên kém linh hoạt; trung lộ chỉ có một Mã bảo vệ.

Hệ thống của Đỏ và thế đối xứng

14. Ngũ thất pháo 五七炮

1. Pháo 2 bình 5   Mã 8 tấn 7   2. Mã 2 tấn 3   Xe 9 bình 8   3. Xe 1 bình 2   Mã 2 tấn 3   4. Mã 8 tấn 9   Tốt 7 tấn 1   5. Pháo 8 bình 7

Ngũ thất pháo. Một Pháo ở cột 5, một ở cột 7 — Đỏ dồn sức vào cánh có Mã 3 của Đen.

Đây là cách Đỏ đánh Bình phong mã phổ biến nhất. Pháo 7 nhắm vào cột 3 của Đen, nơi Mã 3 đang đứng; Mã đỏ ra biên (Mã 8 tấn 9) để Xe 9 ra nhanh theo hàng ngang. Kết hợp với Pháo đầu, Đỏ tạo áp lực hai mũi cùng lúc. Biến thể gần gũi là Ngũ lục pháo 五六炮 (Pháo 8 bình 6), chơi chậm và chắc hơn, và Ngũ cửu pháo 五九炮 đặt Pháo ở biên để hỗ trợ Xe qua sông.

Ưu điểm: tấn công có kế hoạch, dồn ép lâu dài; hợp lý về phát triển quân.

Nhược điểm: cần hiểu sâu cấu trúc Tốt; Đen có nhiều cách đáp đã được nghiên cứu kỹ.

15. Đối binh 對兵局

1. Tốt 7 tấn 1   Tốt 7 tấn 1

Đối binh. Hai bên cùng tiến Tốt ở cột 7 của mình — hai Tốt nằm ở hai cánh khác nhau, không chạm nhau.

Đen đáp Tiên nhân chỉ lộ bằng chính nước đi ấy. Cả hai đều mở đường cho một Mã và giữ kín ý đồ, nên ván cờ thường diễn ra chậm và đậm tính chiến lược. Thế Đối binh là sân chơi của những người hiểu cờ: ai nắm cấu trúc Tốt và biết chọn thời điểm chuyển thế tốt hơn sẽ có lợi.

Ưu điểm: cân bằng, khó bị bất ngờ; nhiều cơ hội chuyển thế.

Nhược điểm: ít đòn chiến thuật sớm nên khó thắng nhanh đối thủ yếu hơn.

Nên chọn thế nào?

Đừng học thuộc lòng hàng chục nước. Hãy hiểu vì sao mỗi quân đứng ở đó: nó bảo vệ gì, nhắm vào đâu, mở đường cho quân nào. Khi đối thủ đi khác sách, bạn vẫn biết phải làm gì. Muốn biết những sai lầm hay gặp ở khai cuộc, đọc 10 lỗi thường gặp của người mới.

Thử ngay một ván

© 2026 Cờ Tướng Võ Lâm · Hướng dẫn chơi · Cẩm nang · Giới thiệu · Liên hệ · Quyền riêng tư · Điều khoản