Cẩm nang › Thuật ngữ

Thuật ngữ cờ tướng từ A đến Z

Cờ Tướng Võ Lâm · 象棋武林 — hiểu đúng lời bình của cao thủ

Đọc sách cờ hay nghe bình luận, bạn sẽ gặp rất nhiều từ Hán Việt: “tấn”, “bình”, “ngòi”, “thí quân”, “tàn cuộc”… Trang này gom những thuật ngữ hay dùng nhất, giải thích ngắn gọn bằng tiếng Việt, kèm chữ Hán để bạn nhận ra khi đọc tài liệu.

Tên quân và bàn cờ

Tướng 帥 / 將
Quân chủ. Bên Đỏ viết 帥 (Soái), bên Đen viết 將 (Tướng). Mất Tướng là thua.
Sĩ 仕 / 士
Quân hộ vệ, đi chéo một bước trong Cửu cung.
Tượng 相 / 象
Quân phòng thủ, đi chéo hai bước, không qua sông.
Mã 馬
Đi hình chữ 日; bị cản chân khi có quân sát bên theo hướng đi.
Xe 車
Đi thẳng ngang dọc không giới hạn. Quân mạnh nhất.
Pháo 炮 / 砲
Đi như Xe, nhưng ăn quân phải nhảy qua đúng một ngòi.
Tốt 兵 / 卒
Bên Đỏ còn gọi là Binh. Chỉ tiến, qua sông được đi ngang.
Cửu cung 九宮
Khu vực 3×3 có đường chéo, nơi Tướng và Sĩ sinh hoạt.
Sông — Hà 楚河 漢界
Khoảng trống giữa bàn, chia hai nửa. Chữ “Sở hà, Hán giới” nhắc tích Hán Sở tranh hùng.
Biên
Hai cột ngoài cùng (cột 1 và 9). “Mã biên”, “Pháo biên” là quân đứng ở đó.
Trung lộ
Cột giữa (cột 5), đường thẳng đến Tướng đối phương. Pháo đầu tấn công vào trung lộ.

Ghi nước đi

Tấn 進
Tiến về phía đối phương. “Xe 1 tấn 2”: Xe ở cột 1 tiến 2 bước.
Thoái 退
Lùi về phía mình. “Mã 3 thoái 5”: Mã ở cột 3 lùi về cột 5.
Bình 平
Đi ngang. “Pháo 2 bình 5”: Pháo cột 2 sang cột 5.
Trước / sau 前 / 後
Khi hai quân cùng loại đứng chung một cột, dùng “trước” và “sau” thay số cột: “Xe trước tấn 1”.
Cột
Đánh số 1–9 từ bên phải của người đi. Vì vậy cột 2 của Đỏ là cột 8 của Đen.

Xem thêm ví dụ có hình trong Hướng dẫn chơi — đọc ký hiệu nước đi.

Luật và tình huống

Chiếu 將
Tấn công Tướng đối phương. Bên bị chiếu phải giải ngay.
Chiếu bí — Chiếu hết 將死
Bị chiếu mà không có cách giải. Ván cờ kết thúc. Xem các thế sát cục cơ bản.
Hết nước — Khốn bí 困斃
Đến lượt mà không còn nước hợp lệ. Trong cờ tướng, bên hết nước là thua.
Ngòi — Giá 炮架
Quân mà Pháo nhảy qua khi ăn quân hoặc chiếu.
Cản chân Mã 蹩馬腿
Quân đứng sát Mã theo hướng đi, khiến Mã không nhảy được.
Chặn mắt Tượng 塞象眼
Quân đứng ở điểm giữa đường chéo của Tượng.
Lộ mặt Tướng — Bạch diện 白臉將
Hai Tướng đứng cùng cột không có quân chắn. Luật cấm, và người chơi giỏi tận dụng luật này để tấn công.
Trường chiếu
Chiếu liên tục không ngừng. Trên Cờ Tướng Võ Lâm, một bên không được chiếu quá 9 lần liên tiếp nếu không chiếu bí.

Giai đoạn ván cờ

Khai cuộc 開局
Khoảng mười nước đầu, hai bên ra quân. Xem 15 thế khai cuộc hay nhất.
Trung cuộc 中局
Giai đoạn giao tranh chính, nhiều đòn chiến thuật nhất.
Tàn cuộc 殘局
Khi phần lớn quân đã bị đổi, Tốt và Tướng trở nên quan trọng.
Cờ thế 排局
Bài tập soạn sẵn, thường là thế tàn cuộc có lời giải đẹp mắt.
Tiên thủ — Hậu thủ 先手 / 後手
Bên nắm quyền chủ động (buộc đối phương phải đối phó) và bên bị động.

Chiến thuật

Thí quân 棄子
Cố ý bỏ quân để đổi lấy thế tấn công hoặc chiếu bí.
Đổi quân 兌子
Hai bên ăn quân của nhau với giá trị tương đương.
Bắt đôi
Một nước đe doạ ăn hai quân cùng lúc; đối phương chỉ cứu được một.
Ghim
Quân bị giữ chặt vì nếu rời đi, quân quan trọng phía sau (thường là Tướng) bị tấn công.
Mở chiếu — Chiếu lộ
Di chuyển một quân để lộ đường chiếu của quân phía sau, thường kèm thêm đòn đe doạ khác.
Chiếu đôi 雙將
Hai quân cùng chiếu một lúc. Không thể chặn hay ăn cả hai, Tướng buộc phải chạy.
Nhịp — Tiên
Một lượt đi. “Mất nhịp” là đi một nước vô ích, để đối phương có thêm thời gian.
Quá hà 過河
Qua sông. “Xe quá hà” là Xe tiến sang nửa sân đối phương; “Tốt quá hà” được đi ngang.
Thử ngay một ván

© 2026 Cờ Tướng Võ Lâm · Hướng dẫn chơi · Cẩm nang · Giới thiệu · Liên hệ · Quyền riêng tư · Điều khoản