Hướng dẫn chơi
Cờ Tướng Võ Lâm có năm trò chơi cho hai người, dùng chung sảnh, phòng, trò chuyện, đồng hồ, đối thủ máy và đấu xếp hạng. Chọn trò ở đầu sảnh trước khi ghép trận, tạo phòng hay chơi với máy.
| Trò chơi | Hai bên (bên trái đi trước) | Thắng khi | Hoà |
|---|---|---|---|
| Cờ Tướng | Đỏ · Đen | chiếu bí, hoặc đối phương hết nước đi | không |
| Cờ Úp | Đỏ · Đen | như Cờ Tướng | không |
| Cờ Vua | Trắng · Đen | chiếu hết | có |
| Cờ Caro | X · O | 5 quân liền, không bị chặn hai đầu | bàn kín |
| Cờ Lật | Đen · Trắng | nhiều quân hơn khi cả hai hết nước | bằng quân |
Ở mọi trò, bạn cũng thua khi hết giờ (60 giây mỗi nước), đầu hàng hoặc rời phòng giữa ván.
Vào chơi ngay1. Cờ Tướng — bàn cờ và vị trí ban đầu
Cờ Tướng (象棋) là trò chơi trí tuệ cho hai người: Đỏ và Đen. Đỏ luôn đi trước, mỗi lượt đi một quân. Ai chiếu bí được Tướng của đối phương — tấn công Tướng mà đối phương không còn cách nào thoát — là người thắng. Mục 1 đến 7 nói về Cờ Tướng; Cờ Úp dùng cùng luật này.
Bàn cờ có 9 đường dọc và 10 đường ngang. Quân cờ đặt trên giao điểm của các đường, không đặt trong ô.
- Sông (楚河 漢界) nằm giữa bàn, chia bàn cờ thành hai nửa. Tượng không được qua sông; Tốt qua sông thì mạnh hơn.
- Cửu cung (九宮) là khu vực 3×3 có hai đường chéo ở giữa mỗi bên. Tướng và Sĩ không bao giờ được ra khỏi Cửu cung.
- Mỗi bên có 16 quân: 1 Tướng, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Mã, 2 Xe, 2 Pháo và 5 Tốt.
- Các cột được đánh số 1 đến 9 tính từ bên phải của mỗi người chơi. Đỏ dùng chữ Hán 一 … 九, Đen dùng số 1 … 9.
| Quân | Đỏ · Đen | Tóm tắt cách đi |
|---|---|---|
| Tướng | 帥 · 將 | 1 bước ngang/dọc, trong Cửu cung |
| Sĩ | 仕 · 士 | 1 bước chéo, trong Cửu cung |
| Tượng | 相 · 象 | 2 bước chéo, không qua sông, bị chặn mắt |
| Mã | 馬 · 馬 | hình chữ 日, bị cản chân |
| Xe | 車 · 車 | ngang/dọc bao xa cũng được |
| Pháo | 炮 · 砲 | đi như Xe, ăn quân phải nhảy qua đúng 1 ngòi |
| Tốt | 兵 · 卒 | tiến 1 bước; qua sông được đi ngang |
2. Cách đi của từng quân
quân đang xét nước đi hợp lệ ăn quân không được đi
3. Luật đặc biệt
Lộ mặt Tướng — hai Tướng không được đối mặt
Hai Tướng không được đứng trên cùng một cột mà giữa chúng không có quân nào. Vì vậy, quân đang đứng chắn giữa hai Tướng có thể bị “ghim”: nếu nó rời khỏi cột, hai Tướng sẽ đối mặt nên nước đi đó bị cấm.
Những luật khác cần nhớ
- Cản chân Mã và chặn mắt Tượng: quân đứng sát chặn hướng đi (xem hình ở mục 2).
- Pháo cần đúng một ngòi để ăn quân; không có ngòi hoặc có hai ngòi trở lên đều không ăn được.
- Không được đi nước khiến Tướng của mình bị tấn công, kể cả khi quân đó đang che cho Tướng.
- Cờ Tướng không có nhập thành, không có phong cấp và không có bắt Tốt qua đường như cờ vua.
4. Chiếu, chiếu bí và hết nước đi
Chiếu (將)
Khi Tướng bị một quân đối phương tấn công, ta nói Tướng đang bị chiếu. Bên bị chiếu bắt buộc phải giải chiếu ngay ở nước tiếp theo, bằng một trong các cách:
- Chạy Tướng sang một điểm an toàn.
- Ăn quân đang chiếu.
- Chặn đường chiếu của Xe hoặc Pháo; chèn vào chân của Mã đang chiếu.
- Riêng với Pháo: rút ngòi đi, hoặc chèn thêm một quân để Pháo có hai ngòi.
Chiếu bí — chiếu hết
Nếu bị chiếu mà không có cách nào giải, đó là chiếu bí và ván cờ kết thúc. Ba thế chiếu bí kinh điển:
Không chiếu liên tục quá 9 lần
Một bên không được chiếu 10 lần liên tiếp. Sau 9 nước chiếu liền nhau, nước thứ 10 bắt buộc phải là nước không chiếu — trừ khi nước đó chiếu bí và kết thúc ván. Luật này chống việc chiếu mãi để cầu hoà. Nếu mọi nước còn lại của bạn đều là nước chiếu bị cấm, bạn coi như hết nước đi.
Hết nước đi — cũng là thua
Khác với cờ vua (hết nước là hoà), trong Cờ Tướng bên đến lượt mà không còn nước đi hợp lệ nào thì thua, dù Tướng không bị chiếu.
5. Thắng và thua
Trên Cờ Tướng Võ Lâm, ván cờ kết thúc khi một bên:
- Bị chiếu bí.
- Hết nước đi hợp lệ.
- Hết giờ: mỗi nước có 60 giây; không đi kịp là thua.
- Đầu hàng, hoặc rời phòng khi ván đang diễn ra.
Cờ Tướng (và Cờ Úp) hiện chưa có cầu hoà hay xử hoà theo luật lặp nước: ván cờ luôn kết thúc với một người thắng. Cờ Vua, Cờ Caro và Cờ Lật thì có thể hoà (xem mục 9 đến mục 11).
6. Đọc ký hiệu nước đi
Lịch sử ván cờ trong game ghi theo kiểu truyền thống, mỗi nước gồm 4 phần: quân · cột xuất phát · hành động · số.
| Hành động | Nghĩa | Số cuối là… |
|---|---|---|
| 進 | Tiến (về phía đối phương) | Với Xe, Pháo, Tốt, Tướng: số bước đi. Với Mã, Sĩ, Tượng: cột đi đến. |
| 退 | Thoái (lùi về) | |
| 平 | Bình (đi ngang) | Cột đi đến. |
Cột luôn được đếm từ bên phải của người đi. Khi hai quân cùng loại đứng trên một cột, game dùng 前 (quân trước) và 後 (quân sau) thay cho số cột.
7. Mẹo cho người mới
Giá trị tương đối của các quân
| Quân | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Xe | 9 | Mạnh nhất; mất Xe thường là mất ván. |
| Pháo | 4,5 | Mạnh ở đầu ván khi bàn cờ còn nhiều ngòi. |
| Mã | 4 | Mạnh dần về cuối ván khi ít quân cản chân. |
| Sĩ, Tượng | 2 | Quân phòng thủ; mất hết Sĩ Tượng thì Tướng rất dễ bị chiếu bí. |
| Tốt | 1 (qua sông: 2) | Tốt qua sông, đặc biệt khi tiến gần Cửu cung, rất nguy hiểm. |
Khai cuộc phổ biến
- Pháo đầu — 炮二平五 (Pháo 2 bình 5): Pháo vào giữa, nhắm vào Tốt đầu và Tướng đối phương. Khai cuộc tấn công phổ biến nhất.
- Bình phong Mã — 馬8進7 rồi 馬2進3: Đen ra cả hai Mã để cùng bảo vệ Tốt đầu. Cách đáp trả Pháo đầu rất vững.
- Phi Tượng — 相三進五 (Tượng 3 tiến 5): khai cuộc chắc chắn, phòng thủ trước rồi phản công.
- Tiên nhân chỉ lộ — 兵七進一 (Tốt 7 tiến 1): mở đường cho Mã, linh hoạt và thăm dò ý đồ của đối phương.
Nguyên tắc chung
- Ra Xe sớm. Xe đứng mãi ở góc là lãng phí quân mạnh nhất.
- Phát triển Mã và Pháo trước khi tấn công; đừng chỉ đi một quân liên tục.
- Giữ Sĩ, Tượng quanh Tướng; đừng đưa Tướng ra ngoài khi không cần thiết.
- Sau mỗi nước của đối thủ, hãy hỏi: họ đang đe doạ ăn quân nào? Có sắp bị chiếu không? Quân nào của mình chưa được bảo vệ?
- Đổi quân khi đang hơn, tránh đổi quân khi đang thua.
- Chú ý đồng hồ: 60 giây mỗi nước là đủ, nhưng đừng nghĩ quá lâu ở những nước dễ.
8. Cờ Úp
Cờ Úp (còn gọi là Cờ Tướng úp, 揭棋) là Cờ Tướng với một chút may rủi: bạn không biết quân nào nằm dưới mỗi quân úp, kể cả quân của chính mình.
Xếp quân
- Hai Tướng đứng ngửa ở chỗ cũ. 15 quân còn lại của mỗi bên được xáo trộn và úp mặt trên 15 vị trí ban đầu của Sĩ, Tượng, Mã, Xe, Pháo và Tốt.
- Không ai, kể cả chủ quân, biết quân úp là quân gì. Trên bàn, quân úp chỉ hiện chữ của vị trí nó đang đứng.
Đi quân úp
- Quân úp đi theo quân của vị trí nó đang đứng: quân úp ở chỗ Xe đi như Xe, ở chỗ Pháo đi như Pháo (ăn quân phải có ngòi), ở chỗ Tốt đi như Tốt chưa qua sông…
- Đi xong, quân đó lật lên và từ đó đi đúng như quân thật của nó. Một quân úp ở chỗ Tốt có thể lật ra Xe!
- Sĩ và Tượng đã lật được ra khỏi Cửu cung và qua sông (khác Cờ Tướng). Khi còn úp, quân ở chỗ Sĩ vẫn phải đi trong Cửu cung, quân ở chỗ Tượng vẫn không được qua sông.
- Ăn một quân úp của đối phương thì quân đó được lật ra cho cả hai bên thấy là quân gì.
Thắng thua và mẹo
- Mọi luật còn lại như Cờ Tướng: lộ mặt Tướng, chiếu, chiếu bí, không chiếu liên tục quá 9 lần, hết nước là thua. Cờ Úp không có hoà.
- Mẹo: lật quân sớm để biết lực lượng của mình; đừng vội đưa quân úp lên trước Tướng khi chưa biết nó là gì; quân úp ở chỗ Xe và Pháo đi xa nhất nên thường được lật trước.
9. Cờ Vua
Luật cờ vua quốc tế (FIDE) trên bàn 8×8. Bên Trắng đi trước. Mỗi bên có 16 quân: 1 Vua, 1 Hậu, 2 Xe, 2 Tượng, 2 Mã và 8 Tốt. Quân đặt trong ô, không đặt trên giao điểm như Cờ Tướng.
Cách đi của từng quân
- Vua: đi một ô theo mọi hướng. Không được đi vào ô đang bị tấn công.
- Hậu: đi bao xa tuỳ ý theo hàng ngang, dọc và chéo — quân mạnh nhất.
- Xe: đi bao xa tuỳ ý theo hàng ngang và dọc.
- Tượng: đi bao xa tuỳ ý theo đường chéo, luôn ở trên ô cùng màu.
- Mã: đi hình chữ L (2 ô rồi rẽ 1 ô) và được nhảy qua quân khác — không bị cản chân như Mã Cờ Tướng.
- Tốt: tiến thẳng 1 ô (nước đầu tiên được tiến 2 ô), nhưng ăn chéo 1 ô về phía trước. Tốt không bao giờ lùi.
Nước đặc biệt
- Nhập thành: Vua đi 2 ô về phía một Xe, Xe nhảy qua đứng sát cạnh Vua. Chỉ được khi Vua và Xe đó chưa đi, giữa hai quân không có quân nào, và Vua không đang bị chiếu, không đi qua hay đến ô bị tấn công. Chạm vào Vua rồi chạm ô cách 2 ô để nhập thành.
- Bắt tốt qua đường: khi Tốt đối phương tiến 2 ô và đứng ngay cạnh Tốt của bạn, ngay nước sau bạn được ăn nó như thể nó chỉ tiến 1 ô.
- Phong cấp: Tốt đến hàng cuối được đổi thành Hậu, Xe, Tượng hoặc Mã (game sẽ hỏi bạn chọn quân nào).
Thắng, thua và hoà
- Thắng khi chiếu hết Vua đối phương: Vua bị tấn công mà không còn nước nào thoát.
- Hoà khi: bên đến lượt hết nước đi mà không bị chiếu (hết nước); cùng một thế cờ lặp lại ba lần; 50 nước liền không ăn quân và không đi Tốt; hoặc không bên nào còn đủ quân để chiếu hết (ví dụ chỉ còn hai Vua). Ván hoà không ai được hay mất điểm.
- Biên bản ghi theo ký hiệu tiếng Việt: V (Vua), H (Hậu), X (Xe), T (Tượng), M (Mã); Tốt không có chữ. Ví dụ: Mf3, exd5, O-O (nhập thành cánh Vua), Hh4# (chiếu hết).
- Mẹo: chiếm trung tâm bằng Tốt e và d, ra Mã và Tượng trước Hậu, nhập thành sớm để Vua an toàn.
10. Cờ Caro
Cờ Caro (gomoku) chơi trên bàn 15×15 ô. Bên X đi trước, hai bên lần lượt đặt một quân vào một ô trống bất kỳ. Quân đã đặt không di chuyển và không bị ăn.
- Thắng khi có 5 quân liền nhau theo hàng ngang, dọc hoặc chéo (6 quân trở lên cũng thắng), trừ khi hàng đó bị quân đối phương chặn cả hai đầu (“chặn hai đầu”). Mép bàn không tính là chặn.
- Bàn kín mà chưa ai thắng thì hoà.
- Mẹo: “bốn mở” (4 quân liền, hai đầu trống) là thắng chắc vì đối phương chỉ chặn được một đầu; “ba mở” buộc đối phương phải chặn ngay. Tạo hai mối đe doạ cùng lúc (ví dụ ba mở và bốn) là cách thắng phổ biến. Khi phòng thủ, chặn sớm từ ba mở, đừng đợi đến bốn.
11. Cờ Lật (Othello)
Bàn 8×8, bắt đầu với 4 quân chéo nhau ở giữa. Bên Đen đi trước. Mỗi quân có hai mặt Đen và Trắng.
- Mỗi nước phải đặt quân sao cho kẹp được ít nhất một hàng quân đối phương (ngang, dọc hoặc chéo) giữa quân mới và một quân của mình; mọi quân bị kẹp lật sang màu của bạn, có thể nhiều hàng cùng lúc. Các chấm mờ trên bàn là những ô được đặt.
- Không có nước hợp lệ thì bỏ lượt (game tự bỏ cho bạn) và đối phương đi tiếp.
- Khi cả hai bên đều hết nước (thường là khi bàn kín), bên nhiều quân hơn thắng; bằng nhau thì hoà.
- Mẹo: bốn góc không bao giờ bị lật lại, rất quý; tránh đặt vào ô sát góc khi góc còn trống. Đầu ván, lật ít quân lại thường tốt hơn: giữ cho đối phương ít nước đi.
12. Chơi trên Cờ Tướng Võ Lâm
- Hồ sơ trên thiết bị: lần đầu vào game, thiết bị của bạn được cấp ngay một hồ sơ người chơi (danh hiệu, ngày vào võ lâm, thành tích, lịch sử đấu) mà không cần đăng ký. Hồ sơ gắn với trình duyệt này; xoá dữ liệu trang web thì bạn sẽ là người chơi mới.
- Danh hiệu: đặt tên hiển thị của bạn ở đầu sảnh.
- Chọn trò chơi ở sảnh: Cờ Tướng, Cờ Úp, Cờ Vua, Cờ Caro hoặc Cờ Lật. Ghép trận, tạo phòng và chơi với máy đều theo trò bạn chọn.
- Ghép trận ngẫu nhiên: vào một phòng đang chờ (cùng trò chơi), hoặc mở phòng mới nếu chưa có. Nếu chờ khoảng 30 giây mà không ai vào, một đối thủ máy sẽ vào chơi cùng bạn. Muốn đấu ngay, chọn Chơi với máy.
- Tạo phòng: đặt tên phòng để bạn bè tìm thấy trong danh sách và vào chơi.
- Xem: vào xem các ván đang diễn ra.
- Màu quân được chia ngẫu nhiên; khi tái đấu, hai bên đổi màu.
- Đi quân: chạm vào quân của bạn, các điểm sáng là nước đi hợp lệ; chạm vào điểm muốn đến. Ở Cờ Caro và Cờ Lật, chạm thẳng vào ô muốn đặt. Nếu nước đi không hợp lệ, game sẽ cho biết lý do, ví dụ “Mã bị cản chân”.
- Đồng hồ: mỗi nước 60 giây. Đồng hồ không dừng khi bạn mất kết nối, nhưng tải lại trang sẽ đưa bạn về đúng chỗ ngồi.
- Chiến Công 戰功 (Cờ Tướng, Cờ Úp): khi ăn quân, quân của bạn lập Chiến Công và nhận luôn Chiến Công của quân bị ăn (Tốt, Sĩ, Tượng: 1; Mã, Pháo, Xe: 2; hoặc toàn bộ Chiến Công quân đó đang giữ nếu nhiều hơn). Quân càng nhiều Chiến Công càng phát sáng. Chiến Công chỉ là hiệu ứng, không thay đổi luật đi quân.
- Tài khoản: đăng ký bằng số điện thoại hoặc đăng nhập Facebook để giữ hồ sơ trên mọi thiết bị và đấu xếp hạng. Khi tạo tài khoản trên một thiết bị đã có ván đấu, game sẽ hỏi bạn có muốn đồng bộ không: chọn Đồng bộ để đưa hồ sơ, thành tích và lịch sử của thiết bị vào tài khoản mới, hoặc Tạo mới để bắt đầu từ đầu.
- Dấu xác minh : hiện bên cạnh tên của người chơi đã đăng nhập bằng số điện thoại hoặc Facebook, trong hồ sơ và bảng cao thủ. Hồ sơ chỉ có trên thiết bị thì không có dấu này.
- Đấu xếp hạng (lôi đài): đăng nhập (Facebook hoặc số điện thoại), chọn Đấu xếp hạng và mức điểm thách đấu 10, 20, 50 hoặc 100. Hai bên cùng đặt một mức, người thắng được cộng và người thua bị trừ đúng mức điểm đó; ván hoà không ai mất điểm. Tài khoản mới có 1000 điểm; không được chọn mức cao hơn số điểm đang có; ván kết thúc trước khi cả hai bên đi nước nào thì không tính điểm; ai còn dưới 100 điểm được trợ cấp lên 100 mỗi ngày một lần. Bàn xếp hạng không có đối thủ máy. Điểm chỉ để xếp hạng: không có giá trị tiền tệ, không mua được và không đổi ra tiền (xem Điều khoản dịch vụ).
- Cấp bậc theo điểm: Nhập Môn (dưới 800) · Tam Lưu (800) · Nhị Lưu (1000) · Nhất Lưu (1200) · Tuyệt Đỉnh (1500) · Tông Sư (2000) · Võ Lâm Chí Tôn (3000). Bảng Cao thủ ở sảnh xếp theo điểm; Lịch sử lưu mọi ván bạn đã đấu.
- Sau ván: chọn Tái đấu để chơi tiếp, hoặc Xem bàn cờ để xem lại thế cờ cuối.
© 2026 Cờ Tướng Võ Lâm · Hướng dẫn chơi · Cẩm nang · Giới thiệu · Liên hệ · Quyền riêng tư · Điều khoản